1. Năng lượng sạch đang bước vào giai đoạn “định chuẩn” trên toàn cầu
Trong 5 năm trở lại đây, các công nghệ tiết kiệm năng lượng — đặc biệt là máy bơm nhiệt (heat pump) — đã không còn chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà đang trở thành một phần của bộ tiêu chuẩn quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Các thị trường phát triển như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục thiết lập những bộ tiêu chuẩn mới cho hiệu suất, độ an toàn, khí môi chất lạnh và mức phát thải vòng đời sản phẩm.
Theo Báo cáo Global Heat Pump Market 2024, thị trường máy bơm nhiệt toàn cầu dự kiến đạt USD 130 tỷ vào năm 2030, tăng trưởng 9,2% mỗi năm. Trong khi đó, EU đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ triển khai tối thiểu 60 triệu máy bơm nhiệt, xem đây là trụ cột của chiến lược Net Zero.
Điều này cho thấy xu hướng chung: muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, công nghệ bơm nhiệt phải đáp ứng chuẩn quốc tế.
Vậy các tiêu chuẩn này bao gồm những gì? Và doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị như thế nào để cạnh tranh?
2. Những bộ tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất liên quan đến hệ thống bơm nhiệt
Dưới đây là 4 nhóm tiêu chuẩn mà bất kỳ doanh nghiệp sản xuất/nhập khẩu/triển khai hệ thống bơm nhiệt đều phải quan tâm:
2.1. Tiêu chuẩn về hiệu suất năng lượng (Energy Efficiency Standards)
Một máy bơm nhiệt đạt yêu cầu quốc tế cần chứng minh được hiệu suất COP hoặc SCOP:
- EU yêu cầu SCOP ≥ 3,5
- Mỹ yêu cầu COP ≥ 3,3 với khí hậu ôn đới
- Nhật Bản yêu cầu COP ≥ 3,7
Trong khi đó, khí hậu Việt Nam có đặc thù nhiệt đới nóng ẩm. Vì vậy, các tiêu chuẩn được kỳ vọng như:
- SCOP từ 3,2–3,8 (tùy dải công suất)
- EER ≥ 3,0 cho dòng heat pump nước nóng công nghiệp
→ Doanh nghiệp Việt Nam cần công bố minh bạch các chỉ số này, tránh tình trạng “mập mờ công suất”, vốn là điểm yếu phổ biến của thị trường.
2.2. Tiêu chuẩn môi chất lạnh (Refrigerant Standards – F-gas)
Từ 2024–2035, EU yêu cầu loại bỏ dần HFC và chuyển sang môi chất lạnh có GWP thấp:
- R290 (Propane) – GWP ≈ 3
- R744 (CO₂) – GWP = 1
- R32 – GWP 675 (chuyển tiếp, vẫn được chấp nhận đến 2029 với một số nhóm thiết bị)
Trong khi nhiều sản phẩm giá rẻ trên thị trường Việt Nam vẫn sử dụng R410A (GWP 2.088), điều này sẽ:
- Làm máy khó đạt chuẩn xuất khẩu
- Gây tốn điện hơn
- Ảnh hưởng khả năng “future-proof” của hệ thống
→ Các doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi dần sang R290 và R744.
2.3. Tiêu chuẩn về an toàn điện – nhiệt – áp suất
Máy bơm nhiệt là thiết bị áp lực, vận hành với môi chất dễ cháy (R290) hoặc áp suất cao (CO₂). Do đó, tiêu chuẩn an toàn đóng vai trò bắt buộc.
Các chuẩn quốc tế quan trọng:
- IEC 60335-2-40 – An toàn thiết bị điều hòa & Heat Pump
- ISO 5149 – Yêu cầu an toàn hệ thống lạnh
- ASHRAE 15 – Tiêu chuẩn an toàn môi chất lạnh (Mỹ)
Ở Đông Nam Á, Singapore yêu cầu mọi hệ thống heat pump trên 20 kW phải:
- Kiểm định an toàn áp suất
- Chứng nhận đường ống cách nhiệt đạt chuẩn
- Công khai tải môi chất sử dụng
→ Các doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn hóa quy trình kiểm định trước lắp đặt (Pre-Commissioning Test).
2.4. Tiêu chuẩn về phát thải vòng đời (Life Cycle Emission)
EU đã bắt đầu tính carbon footprint theo vòng đời sản phẩm:
- Emission từ vật liệu
- Emission từ sản xuất
- Emission từ vận hành
- Emission từ tái chế
Heat pump đạt chuẩn phải giúp giảm tối thiểu:
- 60% khí thải CO₂ so với giải pháp điện trở
- 75% CO₂ so với nồi hơi đốt dầu
- 80% CO₂ so với lò hơi than
Theo báo cáo của IEA 2023, một máy bơm nhiệt công suất 30 kW có thể giảm 7–17 tấn CO₂ mỗi năm cho khách sạn hoặc resort.
→ Nếu doanh nghiệp Việt Nam muốn định vị theo tiêu chuẩn quốc tế, đây là con số cần công bố minh bạch.
3. Việt Nam đang thiếu chuẩn gì để heat pump phát triển nhanh hơn?
Mặc dù Việt Nam có tiềm năng lớn, nhưng thị trường vẫn đang gặp 5 điểm nghẽn chính:
3.1. Chưa có tiêu chuẩn quốc gia riêng cho máy bơm nhiệt
Hiện chúng ta chỉ đang áp dụng:
- TCVN chung của thiết bị áp lực
- Một số quy định tương đương của AC và làm lạnh
→ Không đủ chi tiết cho một công nghệ đang phát triển rất nhanh như heat pump.
3.2. Chưa có yêu cầu rõ ràng về hiệu suất tối thiểu (Minimum Energy Performance Standard – MEPS)
Hệ quả:
- Thị trường có nhiều sản phẩm công bố COP không chính xác
- Khách hàng B2B khó so sánh
- Khó khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang công nghệ xanh
3.3. Chưa có quy chuẩn môi chất lạnh GWP
Nếu Việt Nam ban hành tiêu chuẩn tương tự EU — hạn chế môi chất có GWP cao — thì chất lượng thị trường sẽ “bật lên” ngay lập tức.
3.4. Thiếu quy định kiểm định khi lắp đặt
Ở Nhật, Đức, Singapore, mọi hệ thống bơm nhiệt công nghiệp đều phải qua:
- Pressure test
- Insulation test
- Refrigerant leak test
Tại Việt Nam, nhiều dự án… “tự làm theo kinh nghiệm”, tiềm ẩn rủi ro vận hành.
3.5. DN lắp đặt chưa được chứng chỉ quốc tế hóa
Heat pump là công nghệ cao, nhưng thị trường vẫn lắp như AC truyền thống.
Điều này dẫn đến:
- Sai kích thước đường ống
- Sai bố trí không gian
- Sai tải công suất nước nóng
- Sai tốc độ lưu lượng bơm nước
→ Làm hiệu suất giảm 20–40%.
4. Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để đón đầu thị trường heat pump giai đoạn 2025–2030?
Dưới đây là 6 việc có thể triển khai ngay:
4.1. Chuẩn hóa công suất & hiệu suất theo thông lệ quốc tế
Mỗi sản phẩm cần công bố:
- COP
- SCOP
- Nhiệt độ môi trường thử nghiệm
- Lưu lượng nước và tải nhiệt
Doanh nghiệp có thể tự áp dụng chuẩn EN 14511 (EU) để chuẩn hóa.
4.2. Chuyển dịch sang môi chất lạnh R290 & CO₂
Dù chi phí chuyển đổi ban đầu lớn hơn, nhưng:
- R290 tiết kiệm điện hơn 15–25%
- R744 phù hợp cho ngành công nghiệp thực phẩm – hotel – spa
- Dễ đạt chuẩn xuất khẩu
4.3. Áp dụng quy trình lắp đặt theo chuẩn Nhật Bản – Singapore
Ví dụ:
- 100% hệ thống bơm nhiệt phải có bản vẽ shopdrawing
- Kiểm định 3 bước trước khi nghiệm thu
- Hệ thống cách nhiệt đáp ứng tối thiểu 25 mm PU
- Thang máng phải chống ăn mòn
Điều này giúp khách sạn và resort an tâm khi đầu tư.
4.4. Xây dựng “Heat Pump Data Center” của riêng doanh nghiệp
Bao gồm:
- Lưu trữ COP thực tế ở điều kiện Việt Nam
- Nhiệt độ nước sau 1–3–6 tháng vận hành
- Tỷ lệ tiết kiệm điện thực tế theo mùa
- Báo cáo CO₂ giảm được cho từng dự án
Hệ thống dữ liệu này là “vũ khí thuyết phục B2B mạnh nhất”.
4.5. Đăng ký chứng chỉ quốc tế cho đội ngũ kỹ thuật
Có thể tham khảo:
- German Heat Pump Association (BWP)
- Singapore BCA Green Mark
- JRAIA (Japan Refrigeration and Air Conditioning Industry Association)
→ Giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng tầm uy tín vùng.
4.6. Truyền thông theo tiêu chuẩn – dữ kiện – minh bạch
Thay vì nói “tiết kiệm điện”, hãy nói:
- “Tiết kiệm trung bình 58–72% điện theo số liệu 12 dự án khách sạn 4–5* tại Nha Trang và Phú Quốc.”
- “Giảm trung bình 12,5 tấn CO₂ mỗi năm cho hệ thống 20–30 kW.”
Minh bạch = Giá trị thật.
5. Kết luận: Chuẩn quốc tế chính là chìa khóa mở ra thị trường tỷ đô cho hệ thống bơm nhiệt Việt Nam
Thị trường máy bơm nhiệt tại Việt Nam sẽ không phát triển bền vững nếu thiếu tiêu chuẩn.
Nhưng doanh nghiệp không cần đợi Nhà nước ban hành — chúng ta có thể tự chuẩn hóa theo quốc tế, giống cách các doanh nghiệp xuất khẩu điện mặt trời và thiết bị HVAC đã làm trước đây.
Giai đoạn 2025–2030 sẽ là thời điểm vàng cho Việt Nam:
- Khách sạn – resort buộc chuyển đổi để đạt tiêu chuẩn ESG
- Nhà máy muốn giảm chi phí năng lượng
- Chính phủ đẩy mạnh mục tiêu Net Zero 2050
- Thị trường khu vực đang tăng tốc mạnh
Nếu doanh nghiệp heat pump Việt Nam bám sát tiêu chuẩn quốc tế, cơ hội dẫn đầu thị trường trong nước và tiến sang Đông Nam Á là hoàn toàn khả thi.

